越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“niềm tin” (1)
niềm tin
英语
名trust
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
相关词“niềm tin” (0)
未找到相关词。
短语“niềm tin” (3)
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
Anh ta phản bội niềm tin.
He betrayed the trust.
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
